bitonal

Học thuật
Thân thiện
bitonal

Une chanteuse produit une voix bitonale pendant sa performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Hai giọng, hai tông: Chỉ một âm thanh, đặc biệtgiọng nói hoặc âm nhạc, hai cao độ hoặc tông khác nhau cùng tồn tại hoặc vang lên đồng thời.
    • (Y học) Tiếng hai giọng: Một triệu chứng lâm sàng trong đó tiếng thở hoặc tiếng tim nghe thấy hai âm sắc khác nhau, thường gặp trong một số bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le compositeur a utilisé un effet bitonal dans cette pièce. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng hiệu ứng hai tông trong tác phẩm này.)
    • À l'auscultation, le médecin a noté un souffle cardiaque bitonal. (Khi nghe tim, bác sĩ ghi nhận một tiếng thổi tim hai giọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accord bitonal": Hợp âm hai tông.

    • L'accord bitonal crée une sensation de tension harmonique. (Hợp âm hai tông tạo ra cảm giác căng thẳng về hòa âm.)
  • "Respiration bitonale": Nhịp thở hai giọng.

    • Une respiration bitonale peut être un signe d'obstruction des voies respiratoires. (Nhịp thở hai giọng có thểdấu hiệu của tắc nghẽn đường hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitonality (n) / Bitonalité (n): Tính hai tông, hiện tượng hai tông.
    • La bitonalité est une caractéristique de certaines musiques du XXe siècle. (Tính hai tôngmột đặc điểm của một số nền âm nhạc thế kỷ XX.)
Từ đồng nghĩa
  • Biphonique (adj): Hai âm, hai giọng (thường dùng trong âm học hoặc y học).
  • Ditonique (adj): Hai âm, hai nốt (trong âm nhạc, nhưng có thể chỉ khoảng cách cố định giữa hai nốt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như âm nhạc học y học.
  • Trong âm nhạc, mô tả kỹ thuật hoặc hiệu ứng; trong y học, mô tả một dấu hiệu thính chẩn bất thường.
  • Không nên nhầm lẫn với "bilingue" (song ngữ) "bitonal" liên quan đến âm thanh cao độ, không liên quan đến ngôn ngữ.
bitonal

Une chanteuse produit une voix bitonale pendant sa performance.

tính từ
  1. (Voix bitonale) tiếng hai giọng