bitter cassava

bitter cassava

A farmer harvests bitter cassava from a field.

Định nghĩa

Danh từ: "bitter cassava" (sắn đắng) một loại cây sắn (Manihot esculenta) rễ củ dài, ăn được, thân cây mềm, dễ gãy. Loại sắn này chứa hàm lượng cao chất độc cyanide (axit cyanhydric) nên cần được chế biến kỹ lưỡng trước khi ăn. thường được dùng để sản xuất bột năng (tapioca) làm thức uống cồn gọi là cassiri.

dụ sử dụng
  • (Sắn đắng độc hơn sắn ngọt, vậy phải được ngâm, lên men, hoặc nấu chín kỹ trước khi ăn.)
  • (Ở một số vùng, sắn đắng được chế biến thành hạt bột năng dùng trong các món tráng miệng.)
  • (Người bản địa Amazon dùng sắn đắng đểrượu cassiri, một loại đồ uống cồn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bitter cassava flour": bột sắn đắng, thường được dùng làm nguyên liệu nấu ăn sau khi đã loại bỏ độc tố.
    • Bitter cassava flour is a staple ingredient in many South American dishes. (Bột sắn đắng nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Nam Mỹ.)
  • "Bitter cassava processing": quy trình chế biến sắn đắng để loại bỏ độc tố, bao gồm các bước như nghiền, ép, phơi khô.
    • Proper bitter cassava processing is essential to prevent cyanide poisoning. (Quy trình chế biến sắn đắng đúng cách rất cần thiết để ngăn ngừa ngộ độc xyanua.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet cassava (sắn ngọt): loại sắn hàm lượng độc tố thấp hơn, an toàn hơn khi ăn sống hoặc nấu nhanh.
  • Cassava root (củ sắn): thuật ngữ chung chỉ rễ củ của cây sắn, bao gồm cả sắn đắng sắn ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Manioc (sắn): tên gọi khoa học phổ biến của cây sắn nói chung.
  • Yuca (sắn, khoai ): tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, thường dùngchâu Mỹ Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "bitter cassava". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "process" (chế biến) hoặc "detoxify" (loại bỏ độc tố) khi nói về loại cây này: - Farmers must process bitter cassava to make it safe for consumption. (Nông dân phải chế biến sắn đắng để làm cho an toàn khi ăn.) - The traditional method to detoxify bitter cassava involves grating and pressing the root. (Phương pháp truyền thống để loại bỏ độc tố khỏi sắn đắng bao gồm việc nạo ép củ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bitter cassava". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc dân tộc học.