bitter pea
A spiny bitter pea shrub displays its bright yellow flowers in the arid landscape.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây bụi gai thuộc chi Daviesia: "bitter pea" chỉ một loại cây bụi có gai, thuộc chi Daviesia, có hoa màu vàng và hạt hình tam giác. Loài cây này có nguồn gốc từ Úc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bitter pea là một loại cây bụi phổ biến ở vùng hẻo lánh của Úc.)
- (Nông dân thường loại bỏ cây bitter pea vì hạt của chúng có thể độc hại đối với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to encounter a bitter pea": bắt gặp một cây bitter pea.
- During the hike, we encountered a bitter pea with bright yellow flowers. (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi bắt gặp một cây bitter pea với hoa vàng rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitter pea shrub (danh từ): cây bụi bitter pea.
- The bitter pea shrub is adapted to dry climates. (Cây bụi bitter pea thích nghi với khí hậu khô hạn.)
- Daviesia (danh từ): chi thực vật chứa loài bitter pea.
- Daviesia includes several species known as bitter peas. (Chi Daviesia bao gồm nhiều loài được gọi là bitter pea.)
Từ đồng nghĩa
- Daviesia: tên khoa học của chi thực vật này.
- Pea shrub: cây bụi họ đậu (mô tả chung, không chính xác bằng "bitter pea").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bitter pea".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bitter pea".