bitter-sweet
/'bitəswi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa ngọt vừa đắng: Mô tả một hương vị hoặc cảm giác pha trộn giữa vị ngọt và vị đắng.
- Ngọt ngào lẫn cay đắng: Dùng để diễn tả một trải nghiệm, cảm xúc hoặc tình huống mang lại cả niềm vui lẫn nỗi buồn, cả sự hài lòng lẫn tiếc nuối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chocolate had a bitter-sweet taste. (Thanh sô-cô-la có vị vừa ngọt vừa đắng.)
- Graduation day was a bitter-sweet experience for her. (Ngày tốt nghiệp là một trải nghiệm ngọt ngào lẫn cay đắng đối với cô ấy.)
- Leaving my hometown was a bitter-sweet moment. (Rời quê hương là một khoảnh khắc vừa vui vừa buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bitter-sweet memory": một ký ức vừa đẹp đẽ vừa đau buồn.
- Their last summer together is now a bitter-sweet memory. (Mùa hè cuối cùng của họ bên nhau giờ đây là một ký ức vừa ngọt ngào vừa đau buồn.)
"a bitter-sweet victory": một chiến thắng có phần đắng cay.
- Winning the championship without our captain felt like a bitter-sweet victory. (Giành chức vô địch mà không có đội trưởng cảm giác như một chiến thắng có phần đắng cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Bittersweetness (danh từ): cảm giác hoặc tính chất vừa ngọt ngào vừa cay đắng.
- The bittersweetness of saying goodbye was overwhelming. (Cảm giác vừa vui vừa buồn khi nói lời tạm biệt thật mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Mixed emotions: cảm xúc lẫn lộn.
- Ambivalent: mâu thuẫn, có hai cảm xúc trái ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ này.)
tính từ
- vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
danh từ
- dư vị vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))