bittock

/'bitək/
Học thuật
Thân thiện
bittock

A child adds a bittock of sugar to their tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng rất nhỏ, một chút, một mẩu nhỏ: "bittock" một từ tiếng Scotland (Ê-cốt) dùng để chỉ một lượng hoặc một phần rất nhỏ của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could I have just a bittock more tea? (Tôi có thể xin thêm một chút trà được không?)
    • He only ate a bittock of the cake. (Anh ấy chỉ ăn một mẩu nhỏ của chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wee bittock": một chút xíu, mộttẹo (nhấn mạnh sự rất nhỏ).
    • Add just a wee bittock of salt. (Chỉ thêm một chút muối xíu thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bit (n): một chút, một mảnh, một miếng (từ phổ biến hơn, không mang đặc trưng địa phương).
    • I need a bit of paper. (Tôi cần một mẩu giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Morsel: miếng nhỏ, mẩu nhỏ (thức ăn).
  • Tidbit: miếng ngon, mẩu tin hay.
  • Smidgen: một lượng rất nhỏ.
Lưu ý
  • "Bittock" một từ nguồn gốc địa phương từ Scotland (Ê-cốt) không thông dụng trong tiếng Anh tiêu chuẩn hiện đại. thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang màu sắc địa phương.
bittock

A child adds a bittock of sugar to their tea.

danh từ
  1. (Ê-cốt) tí chút, mẫu nhỏ

Từ gần giống