bitume

Học thuật
Thân thiện
bitume

Le camion répand du bitume sur la nouvelle route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bitum (để rải đường...): "bitume" là một chất lỏng hoặc chất bán rắn, màu đen, nhớt nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc tự nhiên. được sử dụng chủ yếu trong xây dựng đường các công trình chống thấm nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La route est recouverte de bitume. (Con đường được phủ bằng nhựa đường.)
    • L'odeur du bitume chaud est très forte en été. (Mùi nhựa đường nóng rất nồng vào mùa hè.)
    • Ce produit d'étanchéité est à base de bitume. (Sản phẩm chống thấm này thành phần từ bitum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bitume fluidifié": bitum lỏng (bitum được pha loãng bằng dung môi để dễ thi công).
    • On utilise du bitume fluidifié pour certains types de revêtements. (Người ta sử dụng bitum lỏng cho một số loại mặt đường.)
  • "bitume modifié": bitum cải tiến (bitum được trộn với polyme để tăng độ bền tính đàn hồi).
    • Les autoroutes sont souvent construites avec du bitume modifié. (Các đường cao tốc thường được xây dựng bằng bitum cải tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitumineux (adj): thuộc về bitum, tính chất của bitum.
    • Un sol bitumineux. (Một mặt đất chứa bitum.)
  • Bitumer (v): rải nhựa đường, trải bitum.
    • Il faut bitumer cette allée. (Cần phải rải nhựa đường cho lối đi này.)
  • Asphalte (nm): thường dùng để chỉ hỗn hợp của bitum với cát hoặc đá dăm, tức là "nhựa đường" thành phẩm.
    • L'asphalte est un mélange de bitume et de granulats. (Nhựa đườngmột hỗn hợp của bitum cốt liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Goudron (nm): nhựa than đá, một chất khác cũng màu đen được dùng để trải đường, nhưng nguồn gốc tính chất khác với bitum.
bitume

Le camion répand du bitume sur la nouvelle route.

danh từ giống đực
  1. bitum (để rải đường...)

Từ gần giống

Từ chứa "bitume"

Từ có nhắc đến "bitume"