bitumenoid

Học thuật
Thân thiện
bitumenoid

A geologist examines a bitumenoid rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như bitum, tính chất của bitum: "bitumenoid" mô tả một chất liệu hoặc vật chất đặc điểm tương tự như bitum (một loại nhựa đường tự nhiên hoặc tổng hợp), thường về độ dính, màu sắc tối, hoặc tính chất hydrocarbon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist discovered a bitumenoid substance seeping from the rocks. (Nhà địa chất học phát hiện một chất liệu giống như bitum rỉ ra từ các tảng đá.)
    • The material had a bitumenoid texture, making it waterproof and adhesive. (Vật liệu kết cấu giống bitum, khiến không thấm nước tính dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các chất hydrocarbon rắn hoặc bán rắn tìm thấy trong tự nhiên đặc tính tương tự bitum, nhưng có thể chưa phải bitum thực sự.
    • The sample contained bitumenoid residues indicative of ancient organic matter. (Mẫu vật chứa các cặn giống bitum, cho thấy dấu vết của vật chất hữu cơ cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bituminous (adj): thuộc về hoặc chứa bitum.
    • Bituminous coal is an important fuel source. (Than đá bitum một nguồn nhiên liệu quan trọng.)
  • Bitumen (n): bitum, nhựa đường.
    • The road was paved with bitumen. (Con đường được trải nhựa đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Asphalt-like: giống như nhựa đường.
  • Tarry: tính chất giống nhựa đường, dính đen.
Lưu ý
  • "Bitumenoid" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, hóa học dầu mỏ kỹ thuật vật liệu. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
bitumenoid

A geologist examines a bitumenoid rock sample.

Adjective
  1. giống như nhựa rải đường (bitum)