bituminise

bituminise

The workers bituminise the road surface to seal it.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tráng nhựa đường, xử lý bằng bitum: Hành động phủ, tẩm hoặc xử lý một vật liệu hoặc bề mặt bằng bitum (một chất lỏng hoặc chất bán rắn nguồn gốc từ dầu mỏ, thường dùng trong xây dựng đường mái nhà) để làm cho không thấm nước, bền hơn hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The road surface was bituminised to prevent water damage. (Mặt đường được tráng nhựa để ngăn ngừa hư hại do nước.)
    • They plan to bituminise the roof of the warehouse. (Họ dự định xử lý bằng bitum mái của nhà kho.)
    • The process to bituminise the coal tar was complex. (Quy trình xử lý bằng bitum cho nhựa than đá rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng công nghiệp. mô tả một quy trình xử lý vật liệu cụ thể.
  • Dạng bị động thường gặp: "to be bituminised" (được tráng nhựa/được xử lý bằng bitum).
    • The foundation was bituminised before the concrete was poured. (Phần móng được xử lý bằng bitum trước khi đổ tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bituminize (động từ): Cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. cùng nghĩa với "bituminise".
  • Bitumen (danh từ): Bitum, nhựa đường.
  • Bituminous (tính từ): Thuộc về hoặc chứa bitum.
    • bituminous coal (than đá bitum)
  • Asphalt (danh từ/động từ): Nhựa đường, atphan. Thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường hơn, mặc dù về mặt kỹ thuật có thể sự khác biệt nhỏ với bitum.
Từ đồng nghĩa
  • Asphalt (động từ): Rải nhựa đường, tráng atphan.
  • Tar (động từ): Tráng nhựa (thường dùng cho nhựa than).
  • Treat with bitumen: Xử lý bằng bitum (cụm từ giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bituminise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bituminise".

Từ gần giống