bitiminize
/bi'tju:minaiz/ Cách viết khác : (bitiminise) /bi'tju:minaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Rải nhựa đường, quét bitum: Hành động phủ một lớp nhựa đường (bitum) lên một bề mặt, thường là đường xá hoặc mái nhà, để bảo vệ hoặc làm kín.
- Biến thành bitum: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Quá trình chuyển hóa một chất nào đó thành bitum.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The city plans to bituminize the old road next month. (Thành phố dự định sẽ rải nhựa đường cho con đường cũ vào tháng tới.)
- They had to bituminize the roof to prevent leaks. (Họ phải quét bitum lên mái nhà để ngăn chặn rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bituminized": được trải nhựa, được quét bitum (dạng bị động).
- The entire parking lot has been bituminized. (Toàn bộ bãi đậu xe đã được trải nhựa đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bituminise (động từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Bitumen (danh từ): Nhựa đường, bitum.
- Bitumen is commonly used in road construction. (Bitum thường được sử dụng trong xây dựng đường xá.)
- Bituminous (tính từ): Thuộc về hoặc có chứa bitum.
- Bituminous coal is an important fuel source. (Than đá bitum là một nguồn nhiên liệu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Asphalt (động từ): Rải nhựa đường (thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
- Tar (động từ): Quét nhựa đường (dùng cho một loại vật liệu cụ thể).
Lưu ý
- "Bituminize" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật dân dụng. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "asphalt" (rải nhựa đường) hoặc "pave" (trải đường) thường phổ biến hơn.
ngoại động từ
- rải nhựa đường, quét bitum
- biến thành bitum