bituminous

/bi'tju:minəs/
Học thuật
Thân thiện
bituminous

Bituminous coal burns with a smoky yellow flame in the furnace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa bitum (hắc ín): Mô tả một chất liệu, đặc biệt than đá hoặc vật liệu xây dựng, thành phần chứa bitum tự nhiên.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến bitum: Chỉ tính chất của vật liệu nguồn gốc từ bitum hoặc được xử lý bằng bitum.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bituminous coal is an important fuel for electricity generation. (Than đá bitum một nhiên liệu quan trọng để phát điện.)
    • The road was paved with a thick layer of bituminous material. (Con đường được trải một lớp vật liệu bitum dày.)
    • This type of shale is bituminous and can be processed for oil. (Loại đá phiến sét này chứa bitum có thể được chế biến để lấy dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất khai khoáng: Dùng để phân loại các loại than đá hoặc đá trầm tích dựa trên hàm lượng loại hydrocarbon.

    • The basin is known for its deposits of bituminous sands. (Lưu vực này nổi tiếng với các mỏ cát chứa bitum.)
  • Trong xây dựng giao thông: Chỉ các vật liệu kết dính, chống thấm nước được làm từ bitum.

    • Bituminous waterproofing is commonly used on flat roofs. (Vật liệu chống thấm bitum thường được sử dụng trên mái nhà bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitumen (danh từ): Bitum, một chất hydrocarbon nhớt, màu đen, nguồn gốc tự nhiên hoặc được chưng cất từ dầu mỏ, dùng trong xây dựng đường chống thấm.

    • The smell of hot bitumen filled the air at the construction site. (Mùi bitum nóng tỏa ra khắp công trường xây dựng.)
  • Sub-bituminous (tính từ): Á bitum, dùng để chỉ loại than hàm lượng carbon nhiệt lượng thấp hơn than bitum.

    • Sub-bituminous coal has a lower heating value. (Than á bitum giá trị nhiệt thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Asphaltic: (thuộc về) nhựa đường, tính chất tương tự bitum.
  • Tarry: nhựa, giống như hắc ín (nhấn mạnh độ nhớt màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "bituminous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bituminous")

bituminous

Bituminous coal burns with a smoky yellow flame in the furnace.

tính từ
  1. nhựa rải đường, bitum