bivariate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai biến số: Thuật ngữ "bivariate" mô tả một tình huống, phân tích hoặc dữ liệu liên quan đến hai biến số khác nhau. Nó thường được sử dụng trong thống kê và toán học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A bivariate analysis examines the relationship between two variables. (Một phân tích bivariate kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến số.)
- The data set is bivariate, containing information on both height and weight. (Bộ dữ liệu là bivariate, chứa thông tin về cả chiều cao và cân nặng.)
- We need to use a bivariate chart to display this correlation. (Chúng ta cần sử dụng một biểu đồ bivariate để hiển thị mối tương quan này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bivariate distribution": Phân phối hai biến. Một khái niệm thống kê mô tả xác suất xảy ra đồng thời của các kết quả từ hai biến ngẫu nhiên.
- Understanding the bivariate distribution is key to this model. (Hiểu được phân phối bivariate là chìa khóa cho mô hình này.)
"Bivariate data": Dữ liệu hai biến. Dữ liệu trong đó mỗi quan sát hoặc điểm dữ liệu bao gồm hai giá trị đo lường.
- The researcher collected bivariate data on income and education level. (Nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu bivariate về thu nhập và trình độ học vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Univariate (adj): (thuộc về) một biến số. Mô tả phân tích hoặc dữ liệu chỉ liên quan đến một biến số duy nhất.
- First, perform a univariate analysis on each variable. (Đầu tiên, thực hiện phân tích univariate trên từng biến số.)
Multivariate (adj): (thuộc về) đa biến số. Mô tả phân tích hoặc dữ liệu liên quan đến nhiều hơn hai biến số.
- Multivariate analysis is more complex but can reveal deeper insights. (Phân tích multivariate phức tạp hơn nhưng có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Two-variable: (có) hai biến. Cách diễn đạt đơn giản hơn, ít mang tính học thuật hơn.
- This is a two-variable equation. (Đây là một phương trình hai biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bivariate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bivariate").