bivouaquer

Học thuật
Thân thiện
bivouaquer

Les randonneurs décident de bivouaquer près d'un lac de montagne.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đóng quân ngoài trời, cắm trại tạm thời (thường không lều hoặc với lều đơn giản): Hành động dừng chân, nghỉ ngơi qua đêmngoài trời, thường trong các hoạt động như leo núi, hành quân hoặc du lịch mạo hiểm, không chỗ ở kiên cố.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les alpinistes ont bivouaquer sur la paroi rocheuse à cause du mauvais temps. (Các nhà leo núi đã phải đóng trại tạm trên vách đá thời tiết xấu.)
    • Nous avons bivouaqué au bord du lac pendant notre randonnée. (Chúng tôi đã cắm trại qua đêm bên bờ hồ trong chuyến đi bộ đường dài.)
    • L'armée a bivouaqué dans la forêt avant l'aube. (Quân đội đã đóng quân ngoài trời trong rừng trước bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bivouaquer à la belle étoile": Cắm trại ngoài trời, ngủ dưới bầu trời đầy sao (nghĩa đen: dưới vẻ đẹp của các vì sao).
    • Ils ont choisi de bivouaquer à la belle étoile plutôt que de chercher un refuge. (Họ đã chọn ngủ dưới bầu trời sao thay vì tìm một nơi trú ẩn.)
Biến thể từ liên quan
  • Bivouac (danh từ): Nơi đóng trại tạm thời ngoài trời, trại tạm.
    • Ils ont installé un bivouac sommaire. (Họ đã dựng một trại tạm đơn sơ.)
  • Bivouaqueur (danh từ): Người đóng trại tạm, người cắm trại ngoài trời.
Từ đồng nghĩa
  • Camper (ngoại động từ/nội động từ): Cắm trại (nói chung, có thể bao hàm cả việc lều đầy đủ).
  • Planter sa tente (cụm động từ): Dựng lều, cắm trại.
Lưu ý sử dụng
  • "Bivouaquer" thường nhấn mạnh tính chất tạm thời, đơn giản thườngbất đắc dĩ hoặc trong điều kiện thiếu thốn tiện nghi, khác với "camper" có thể mang nghĩa cắm trại giải trí với đầy đủ vật dụng.
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh leo núi, thám hiểm, hành quân quân sự hoặc các chuyến phiêu lưu.
bivouaquer

Les randonneurs décident de bivouaquer près d'un lac de montagne.

nội động từ
  1. đóng quân ngoài trời

Từ có nhắc đến "bivouaquer"