bizarre

/bi'za:/
Học thuật
Thân thiện
bizarre

The artist painted a bizarre creature with three eyes and purple fur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị: Mô tả điều đó rất khác thường, kỳ cục hoặc lập dị một cách đáng chú ý, thường gây ngạc nhiên hoặc sốc nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a bizarre hat shaped like a giant fish to the party. (Anh ấy đội một chiếc kỳ quái hình con khổng lồ đến bữa tiệc.)
    • The plot of the movie was so bizarre that I couldn't understand it. (Cốt truyện của bộ phim quá kỳ lạ đến nỗi tôi không thể hiểu nổi.)
    • We encountered a bizarre creature in the forest. (Chúng tôi bắt gặp một sinh vật kỳ dị trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bizarrely" (trạng từ): một cách kỳ lạ, kỳ quái.

    • The room was bizarrely decorated with upside-down furniture. (Căn phòng được trang trí một cách kỳ quái với đồ đạc treo ngược.)
  • "the bizarre" (danh từ): những điều kỳ lạ, yếu tố kỳ dị (dùng như một khái niệm trừu tượng).

    • His art explores the intersection of the beautiful and the bizarre. (Nghệ thuật của anh ấy khám phá sự giao thoa giữa cái đẹp cái kỳ dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bizarreness (n): sự kỳ quái, tính chất kỳ lạ.
    • The bizarreness of the situation left everyone speechless. (Sự kỳ quái của tình huống khiến mọi người không nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Weird: kỳ lạ, ma quái.
  • Strange: lạ lùng.
  • Outlandish: kỳ dị, khác thường (nhấn mạnh sự xa lạ, không quen thuộc).
  • Eccentric: lập dị (thường chỉ về tính cách hoặc hành vi của người).
Từ trái nghĩa
  • Normal: bình thường.
  • Ordinary: thông thường.
  • Conventional: theo quy ước, thông lệ.
Thành ngữ liên quan
  • Bizarre beyond belief: kỳ lạ đến mức không thể tin được.
    • The story he told was bizarre beyond belief. (Câu chuyện anh ta kể kỳ lạ đến mức không thể tin được.)
bizarre

The artist painted a bizarre creature with three eyes and purple fur.

tính từ
  1. kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị