bizarre

/bi'za:/
tính từ
  1. kỳ dị, kỳ cục
danh từ giống đực
  1. cái kỳ cục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bizarre"

bizarre
Un homme porte un chapeau bizarre au marché.