black ball

/'blækbɔ:l/
danh từ
  1. phiếu đen, phiếu chống (trong cuộc bầu phiếu...)
ngoại động từ
  1. bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại, không bầu cho
black ball
A committee member casts a black ball into the voting box.