black belt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đai đen: Một loại thắt lưng hoặc dải vải màu đen, được đeo để thể hiện trình độ chuyên gia trong thuật (như judo hoặc karate).
    • Người đạt đai đen: Một người đã đạt đến cấp bậc chuyên gia trong thuật (judo hoặc karate).
dụ sử dụng
  • Đai đen (vật phẩm):

    • He proudly wore his black belt during the competition. (Anh ấy tự hào đeo chiếc đai đen của mình trong suốt cuộc thi.)
    • The black belt is a symbol of mastery in martial arts. (Đai đen biểu tượng của sự tinh thông trong thuật.)
  • Người đạt đai đen:

    • She is a black belt in karate and teaches at the local dojo. ( ấy một người đạt đai đen trong karate dạy tại đường địa phương.)
    • Becoming a black belt requires years of dedicated practice. (Trở thành người đạt đai đen đòi hỏi nhiều năm luyện tập tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a black belt": đạt được cấp bậc đai đen.

    • After ten years of training, she finally earned her black belt. (Sau mười năm luyện tập, cuối cùng ấy đã đạt được đai đen.)
  • "black belt degree": cấp bậc đai đen (thường các cấp như đệ nhất đẳng, nhị đẳng).

    • He holds a second-degree black belt in judo. (Anh ấy đai đen nhị đẳng trong judo.)
Biến thể từ gần giống
  • Black belt holder (danh từ): người sở hữu đai đen.

    • The black belt holder demonstrated advanced techniques. (Người sở hữu đai đen đã trình diễn các kỹ thuật nâng cao.)
  • Black belt test (danh từ): bài kiểm tra để đạt đai đen.

    • The black belt test is extremely challenging. (Bài kiểm tra đai đen cực kỳ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Master (danh từ): bậc thầy (trong thuật).
    • He is a master of karate. (Anh ấy một bậc thầy về karate.)
  • Expert (danh từ): chuyên gia.
    • She is an expert in martial arts. ( ấy một chuyên gia về thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "black belt".
Thành ngữ liên quan
  • "black belt community": cộng đồng những người đai đen.

    • The black belt community often holds seminars and workshops. (Cộng đồng những người đai đen thường tổ chức các hội thảo buổi tập huấn.)
  • "black belt mindset": tư duy của người đạt đai đen, thể hiện sự kỷ luật kiên trì.

    • Adopting a black belt mindset helps in overcoming challenges in life. (Áp dụng tư duy của người đạt đai đen giúp vượt qua thử thách trong cuộc sống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

black belt
A karate instructor ties a black belt around his uniform.