placability
/,plækə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ làm cho nguôi, tính dễ dãi: Chỉ đặc tính của một người dễ dàng trở nên bình tĩnh, không còn giận dữ hoặc thù hận sau khi bị xúc phạm hoặc làm phiền.
- Tính dễ tha thứ: Chỉ bản chất khoan dung, sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm hoặc hành vi sai trái của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His placability after the heated argument surprised everyone. (Tính dễ dãi của anh ấy sau cuộc tranh cãi nóng nực đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- A leader's placability can help resolve conflicts peacefully. (Tính dễ tha thứ của một nhà lãnh đạo có thể giúp giải quyết xung đột một cách ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demonstrate placability": thể hiện sự dễ dãi, dễ tha thứ.
- She demonstrated great placability by forgiving the mistake immediately. (Cô ấy đã thể hiện sự dễ tha thứ rất lớn bằng cách tha thứ cho lỗi lầm ngay lập tức.)
"a trait of placability": một đặc điểm dễ nguôi giận.
- His calm response was a clear trait of placability. (Phản ứng bình tĩnh của anh ấy là một đặc điểm rõ ràng của tính dễ nguôi giận.)
Biến thể và từ gần giống
Placable (adj): dễ nguôi giận, dễ tha thứ.
- He is a placable person who rarely holds grudges. (Anh ấy là một người dễ tha thứ, hiếm khi ôm hận.)
Placate (v): làm nguôi, xoa dịu, làm cho ai đó bớt giận.
- He tried to placate his angry customer with an apology. (Anh ấy cố gắng xoa dịu khách hàng đang tức giận bằng một lời xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Forgivingness: lòng vị tha, tính hay tha thứ.
- Leniency: sự khoan hồng, sự dễ dãi.
- Mildness: tính ôn hòa, tính dịu dàng.
Từ trái nghĩa
- Implacability: tính không thể làm nguôi, tính không khoan nhượng.
- Inexorability: tính không lay chuyển được, tính cứng rắn.
- Rigidity: tính cứng nhắc.
danh từ
- tính dễ làm cho nguôi; tính dễ dãi; tính dễ tha th