black coffe

/'blæk'kɔki/
Học thuật
Thân thiện
black coffe

A person pours black coffee into a white mug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà phê đen: Một loại đồ uống được pha chế từ hạt cà phê xay nước nóng, không thêm sữa, kem hoặc đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He starts his day with a cup of black coffee. (Anh ấy bắt đầu ngày mới với một tách cà phê đen.)
    • I prefer my coffee black, without any sugar. (Tôi thích cà phê của tôi đen, không đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink one's coffee black": uống cà phê đen (không thêm ).
    • She always drinks her coffee black, even in the evening. ( ấy luôn uống cà phê đen, ngay cả vào buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Black (adj): đen. (Trong cụm từ này, "black" mô tả màu sắc cách pha chế của cà phê).
  • Coffee (n): cà phê.
Từ đồng nghĩa
  • Plain coffee: cà phê không (không thêm sữa/đường).
black coffe

A person pours black coffee into a white mug.

danh từ
  1. cà phê đen