black spot

black spot

A gardener examines a rose leaf with a black spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đốm đen: "black spot" một bệnh nấm thực vật, gây ra các đốm nhỏ màu đen trên , thân hoặc quả của cây. Bệnh này thường gặphoa hồng, cây ăn quả nhiều loại cây trồng khác.
    • Điểm đen (nghĩa bóng): Trong một số ngữ cảnh, "black spot" còn chỉ một khu vực hoặc tình huống vấn đề, nguy hiểm hoặc không may mắn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật:

    • The roses in my garden have a bad case of black spot. (Những bông hồng trong vườn của tôi bị bệnh đốm đen nặng.)
    • Black spot can spread quickly if not treated with fungicide. (Bệnh đốm đen có thể lây lan nhanh nếu không được điều trị bằng thuốc diệt nấm.)
  • Nghĩa bóng:

    • This neighborhood is a black spot for crime in the city. (Khu phố này một điểm đen về tội phạm trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a black spot on something": một vết nhơ, một điều xấu hổ.

    • The corruption scandal was a black spot on the company's reputation. (Vụ bê bối tham nhũng một vết nhơ trên danh tiếng của công ty.)
  • "black spot disease": bệnh đốm đen (thuật ngữ chuyên ngành).

    • Farmers need to monitor their crops for black spot disease regularly. (Nông dân cần theo dõi cây trồng của họ thường xuyên để phát hiện bệnh đốm đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-spotted (adj): đốm đen.
    • The black-spotted leaves need to be removed. (Những chiếc đốm đen cần được loại bỏ.)
  • Black spot fungus (n): nấm gây bệnh đốm đen.
    • Black spot fungus thrives in humid conditions. (Nấm gây bệnh đốm đen phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf spot: đốm (bệnh thực vật tương tự).
  • Blemish: vết xấu, vết nhơ (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • A blot on the landscape: một vết nhơ trong cảnh quan (tương tự nghĩa bóng của "black spot").
    • The abandoned factory is a blot on the landscape. (Nhà máy bỏ hoang một vết nhơ trong cảnh quan.)

Từ gần giống