plague-spot
/'pleigspɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nốt bệnh dịch: Một vết hoặc dấu hiệu trên cơ thể đặc trưng cho bệnh dịch hạch, một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
- Vùng bị bệnh dịch: Một khu vực địa lý bị ảnh hưởng hoặc tàn phá bởi một đợt bùng phát dịch bệnh.
- (Nghĩa bóng) Nguồn gốc của sự sa đọa, hư hỏng; triệu chứng của sự sa đọa: Một yếu tố, địa điểm hoặc biểu hiện được coi là nguyên nhân hoặc dấu hiệu rõ ràng của sự đồi trụy, suy thoái đạo đức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor identified the swollen lymph node as a classic plague-spot. (Bác sĩ xác định hạch bạch huyết sưng to là một nốt bệnh dịch điển hình.)
- The entire neighborhood was quarantined as a plague-spot. (Toàn bộ khu phố bị cách ly như một vùng bị bệnh dịch.)
- Corruption in that department is seen as a plague-spot on the entire institution. (Tham nhũng trong bộ phận đó được xem như một triệu chứng của sự sa đọa trong toàn bộ tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a moral plague-spot": một điểm suy đồi đạo đức.
- The city's red-light district was historically considered a moral plague-spot. (Khu phố đèn đỏ của thành phố từng được coi là một điểm suy đồi đạo đức.)
"to eradicate a plague-spot": thanh toán, loại bỏ một nguồn gốc của tệ nạn.
- The new mayor vowed to eradicate the plague-spots of crime in the city. (Vị thị trưởng mới thề sẽ thanh toán các nguồn gốc tội phạm trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Plague (n): bệnh dịch, tai ương.
- The plague devastated Europe in the 14th century. (Bệnh dịch đã tàn phá châu Âu vào thế kỷ 14.)
Spot (n): đốm, vết, điểm, chỗ.
- There's a dirty spot on your shirt. (Có một vết bẩn trên áo sơ mi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen) Lesion: tổn thương (trên da).
- (Nghĩa bóng) Blight, cancer, scourge: tai họa, ung nhọt, nỗi khổ ải (chỉ điều gì đó gây hư hỏng lan rộng).
- (Nghĩa bóng) Hotbed: ổ, nơi sản sinh (cái xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép 'plague-spot')
Thành ngữ liên quan
- A blot on the landscape/scutcheon: một vết nhơ, một điều xấu xí làm mất mỹ quan/huỷ hoại thanh danh. (Có nghĩa tương tự về mặt ẩn dụ với 'plague-spot').
- The abandoned factory is a blot on the landscape. (Nhà máy bỏ hoang là một vết nhơ trên cảnh quan.)
danh từ
- nốt bệnh dịch
- vùng bị bệnh dịch
- (nghĩa bóng) nguồn gốc của sự sa đoạ hư hỏng; triệu chứng của sự sa đoạ hư hỏng