black stork

black stork

A black stork stands gracefully in a shallow river.

Định nghĩa

Danh từ: - đen: "black stork" một loài thuộc Cựu Thế giới, phần trên màu đen bóng phần dưới màu trắng. Đây một loài chim di cư, thường sống gần các vùng nước rừng.

dụ sử dụng
  • ( đen một loài chim quý hiếmnhiều nơi tại châu Âu.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con đen đang làm tổ gần con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black stork population": quần thể đen.
    • The black stork population has declined due to habitat loss. (Quần thể đen đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "Black stork migration": sự di cư của đen.
    • Black stork migration patterns are studied by ornithologists. (Các mô hình di cư của đen được các nhà điểu học nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stork (n): (nói chung).
    • Storks are known for their long legs and beaks. ( nổi tiếng với đôi chân mỏ dài.)
  • White stork (n): trắng (một loài phổ biến khác).
    • The white stork is often seen on rooftops in Europe. ( trắng thường được thấy trên mái nhà ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciconia nigra: tên khoa học của đen (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • Ciconia nigra is the scientific name for the black stork. (Ciconia nigra tên khoa học của đen.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "black stork" danh từ ghép chỉ loài vật, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black stork" đây thuật ngữ sinh học cụ thể.