polygastric
/,ɔli'gæstrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều dạ dày: Thuật ngữ sinh học mô tả một sinh vật có cấu trúc dạ dày được chia thành nhiều ngăn riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ruminants like cows are polygastric animals. (Động vật nhai lại như bò là những động vật có nhiều dạ dày.)
- The polygastric system allows for more efficient digestion of plant material. (Hệ thống nhiều dạ dày cho phép tiêu hóa thực vật hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polygastric organism": sinh vật đa vị (sinh vật có nhiều dạ dày).
- Studying polygastric organisms helps us understand complex digestion. (Nghiên cứu các sinh vật đa vị giúp chúng ta hiểu về quá trình tiêu hóa phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Monogastric (adj): có một dạ dày đơn.
- Humans and pigs are monogastric animals. (Con người và lợn là động vật có dạ dày đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Multichambered stomach: (cụm danh từ) dạ dày nhiều ngăn.
tính từ
- nhiều dạ dày