black-and-tan

Học thuật
Thân thiện
black-and-tan

A black-and-tan dog runs happily through a grassy park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoa văn, màu sắc hoặc đặc điểm kết hợp giữa đen nâu vàng: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt lông của động vật (như chó, mèo), sự pha trộn hoặc các mảng màu đen màu nâu vàng rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The black-and-tan puppy was the most distinctive in the litter. (Chú chó con bộ lông đen nâu vàng con nổi bật nhất trong ổ.)
    • She admired the black-and-tan pattern on the cat's fur. ( ấy ngắm nhìn hoa văn đen nâu vàng trên bộ lông của con mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black-and-tan coonhound": Một giống chó săn nguồn gốc từ Mỹ, nổi tiếng với bộ lông đặc trưng màu đen nâu vàng.
    • The black-and-tan coonhound is known for its excellent tracking ability. (Giống chó săn gấu mèo lông đen nâu vàng được biết đến với khả năng truy tìm xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Black and tan (cụm danh từ): Có thể dùng để chỉ màu sắc hoặc hoa văn nói chung, hoặc tên của một giống chó cụ thể.
  • Tricolor (adj): Ba màu (thường đen, trắng nâu), một thuật ngữ mô tả màu lông khác cho chó.
Từ đồng nghĩa
  • Bi-colored (black and tan): Hai màu (đen nâu).
  • Particolored: Nhiều màu, các mảng màu khác nhau (có thể bao gồm cặp màu đen nâu).
Lưu ý
  • Cụm từ "black-and-tan" chủ yếu được sử dụng như một tính từ ghép để mô tả đặc điểm ngoại hình, đặc biệt trong lĩnh vực nuôi thú cưng giống chó. ít khi được dùng trong các ngữ cảnh khác.
black-and-tan

A black-and-tan dog runs happily through a grassy park.

Adjective
  1. hoa văn màu đen nâu vàng