black-beetle

/'blækbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
black-beetle

A black-beetle scurries across the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gián: Một loài côn trùng cánh hoặc không cánh, thường màu nâu sẫm hoặc đen, sốngnhững nơi ẩm thấp, tối tăm được coi loài gây hại.
    • Tên gọi khác của loài gián phương Đông (Blatta orientalis): Một loài gián phổ biến, màu đen bóng, thường được tìm thấycác khu vực ẩm ướt như cống rãnh, tầng hầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I saw a black-beetle scurrying across the kitchen floor. (Tôi thấy một con gián chạy nhanh qua sàn nhà bếp.)
    • The damp basement is a perfect habitat for black-beetles. (Tầng hầm ẩm ướt môi trường sống hoàn hảo cho những con gián.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as common as a black-beetle": phổ biến, có mặtkhắp mọi nơi (giống như loài gián).
    • In that old building, cockroaches are as common as black-beetles. (Trong tòa nhà đó, gián phổ biến khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockroach (n): con gián (tên gọi chung phổ biến hơn).
  • Oriental cockroach (n): gián phương Đông (tên khoa học chính xác của "black-beetle").
Từ đồng nghĩa
  • Roach: con gián (từ thông tục, viết tắt của "cockroach").
  • Waterbug: con gián (tên gọi khácmột số vùng, thường chỉ những loài gián lớn thích nơi ẩm ướt).
Lưu ý
  • Từ "black-beetle" có thể được viết dấu gạch ngang ("black-beetle") hoặc không ("black beetle").
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "cockroach" được sử dụng phổ biến hơn. "Black-beetle" thường được dùng trong các văn bản hoặc để chỉ cụ thể loài gián phương Đông màu đen bóng.
black-beetle

A black-beetle scurries across the kitchen floor.

danh từ
  1. (động vật học) con gián