black-eyed pea

black-eyed pea

A cook adds black-eyed peas to a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt đậu mắt đen: "black-eyed pea" tên gọi cho một loại hạt đậu màu trắng kem với một đốm đen đặc trưng ở chỗ lõm (giống như mắt). Loại đậu này thường được ăn tươi khi còn non hoặc phơi khô.
    • Cây đậu mắt đen: Chỉ cây thân leo thuộc họ đậu, nguồn gốc từ Cựu Thế giới, được trồng phổ biếnmiền nam nước Mỹ để làm thực phẩm, thức ăn gia súc phân xanh.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích nấu đậu mắt đen với cơm cho một món ăn truyền thống miền Nam nước Mỹ.)
  • (Người nông dân đã trồng cây đậu mắt đen trên cánh đồng để cải tạo đất.)
  • (Đậu mắt đen thường được ăn vào ngày đầu năm mới để cầu may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat black-eyed peas for luck": ăn đậu mắt đen để cầu may (phong tụcmiền Nam nước Mỹ).

    • In the South, people eat black-eyed peas and collard greens on New Year's Day for prosperity. (Ở miền Nam, người ta ăn đậu mắt đen cải xoăn vào ngày đầu năm mới để cầu thịnh vượng.)
  • "black-eyed pea as a cover crop": đậu mắt đen được dùng làm cây che phủ đất.

    • Farmers use black-eyed peas as a green manure to improve soil fertility. (Nông dân dùng đậu mắt đen làm phân xanh để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowpea (n): tên gọi khác của cây đậu mắt đen, thường dùng để chỉ cả hạt cây.
    • Cowpea is a versatile crop used for food and forage. (Đậu một loại cây trồng đa năng dùng làm thực phẩm thức ăn gia súc.)
  • Southern pea (n): tên gọi vùng miền cho đậu mắt đen.
    • Southern peas are a staple in Southern cuisine. (Đậu miền Nam một thực phẩm chính trong ẩm thực miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Black-eyed bean: hạt đậu mắt đen (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Lobia: tên gọi trong ẩm thực Ấn Độ cho loại đậu này.
  • Field pea: đậu đồng (đôi khi dùng để chỉ đậu mắt đen khi trồng làm thức ăn gia súc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook up black-eyed peas: nấu đậu mắt đen.

    • She cooked up a big pot of black-eyed peas for the family dinner. ( ấy nấu một nồi lớn đậu mắt đen cho bữa tối gia đình.)
  • Plant black-eyed peas: trồng đậu mắt đen.

    • We planted black-eyed peas in the garden this spring. (Chúng tôi đã trồng đậu mắt đen trong vườn vào mùa xuân này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Black-eyed pea" (trong văn hóa): biểu tượng của may mắn thịnh vượng.
    • Eating black-eyed peas on New Year's Day is believed to bring good luck. (Ăn đậu mắt đen vào ngày đầu năm mới được cho mang lại may mắn.)