blacktop

blacktop

The workers spread fresh blacktop on the new playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhựa đường đen: "blacktop" một loại vật liệu bitum màu đen, được sử dụng để rải mặt đường hoặc các khu vực khác, thường được trải trên lớp đá nghiền.
  2. Động từ:

    • Rải nhựa đường đen: "blacktop" có nghĩa phủ một lớp nhựa đường đen lên bề mặt, thường đường hoặc bãi đỗ xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The workers laid new blacktop on the driveway. (Công nhân đã rải nhựa đường đen mới trên lối vào nhà.)
    • The school playground was covered with blacktop. (Sân chơi của trường được phủ bằng nhựa đường đen.)
  • Động từ:

    • They plan to blacktop the parking lot next week. (Họ dự định rải nhựa đường đen cho bãi đỗ xe vào tuần tới.)
    • The road was blacktopped last summer. (Con đường đã được rải nhựa đường đen vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blacktop" thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng giao thông, chỉ vật liệu hoặc hành động trải nhựa, khác với "asphalt" (nhựa đường) đôi khi chỉ chung loại vật liệu.
    • The blacktop on the highway needs repair. (Lớp nhựa đường đen trên xa lộ cần sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Blacktopped (tính từ): được rải nhựa đường đen.

    • The blacktopped surface is smooth for driving. (Bề mặt được rải nhựa đường đen rất mịn để lái xe.)
  • Blacktopping (danh từ): quá trình rải nhựa đường đen.

    • Blacktopping of the road will begin tomorrow. (Việc rải nhựa đường đen cho con đường sẽ bắt đầu vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Asphalt: nhựa đường (thường dùng chung cho vật liệu bitum).
  • Tarmac: mặt đường nhựa (từ thông dụng hơnAnh).
  • Pavement: mặt đường (có thể bao gồm tông hoặc nhựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "blacktop".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blacktop".

Từ gần giống

Từ chứa "blacktop"