blacktop
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhựa đường đen: "blacktop" là một loại vật liệu bitum màu đen, được sử dụng để rải mặt đường hoặc các khu vực khác, thường được trải trên lớp đá nghiền.
Động từ:
- Rải nhựa đường đen: "blacktop" có nghĩa là phủ một lớp nhựa đường đen lên bề mặt, thường là đường hoặc bãi đỗ xe.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The workers laid new blacktop on the driveway. (Công nhân đã rải nhựa đường đen mới trên lối vào nhà.)
- The school playground was covered with blacktop. (Sân chơi của trường được phủ bằng nhựa đường đen.)
Động từ:
- They plan to blacktop the parking lot next week. (Họ dự định rải nhựa đường đen cho bãi đỗ xe vào tuần tới.)
- The road was blacktopped last summer. (Con đường đã được rải nhựa đường đen vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blacktop" thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng và giao thông, chỉ vật liệu hoặc hành động trải nhựa, khác với "asphalt" (nhựa đường) đôi khi chỉ chung loại vật liệu.
- The blacktop on the highway needs repair. (Lớp nhựa đường đen trên xa lộ cần sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Blacktopped (tính từ): được rải nhựa đường đen.
- The blacktopped surface is smooth for driving. (Bề mặt được rải nhựa đường đen rất mịn để lái xe.)
Blacktopping (danh từ): quá trình rải nhựa đường đen.
- Blacktopping of the road will begin tomorrow. (Việc rải nhựa đường đen cho con đường sẽ bắt đầu vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Asphalt: nhựa đường (thường dùng chung cho vật liệu bitum).
- Tarmac: mặt đường nhựa (từ thông dụng hơn ở Anh).
- Pavement: mặt đường (có thể bao gồm bê tông hoặc nhựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "blacktop".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blacktop".