black-head

/'blækhed/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mụn đầu đen: Một loại mụn nhỏ, thường xuất hiện trên da mặt, phần đầu màu đen hoặc sẫm do nhờn tế bào chết bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a special cleanser to get rid of these blackheads. (Tôi cần mua một loại sữa rửa mặt đặc biệt để loại bỏ những mụn đầu đen này.)
    • Blackheads are a common skin problem, especially for people with oily skin. (Mụn đầu đen một vấn đề về da phổ biến, đặc biệt đối với những người da dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have blackheads": bị mụn đầu đen.

    • She has a few blackheads on her nose. ( ấy một vài nốt mụn đầu đen trên mũi.)
  • "to extract/remove blackheads": nặn/loại bỏ mụn đầu đen.

    • It's not recommended to extract blackheads at home as it can cause scarring. (Không nên tự nặn mụn đầu đennhà có thể gây ra sẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitehead (n): Mụn đầu trắng, một loại mụn kín, nhỏ, đầu màu trắng.

    • My skincare routine helps prevent both blackheads and whiteheads. (Quy trình chăm sóc da của tôi giúp ngăn ngừa cả mụn đầu đen mụn đầu trắng.)
  • Comedo (n): Tên y khoa chỉ mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng.

    • A blackhead is a type of open comedo. (Mụn đầu đen một loại nhân mụn hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Open comedo: Nhân mụn hở (từ chuyên ngành).
  • Sebaceous filament: Chỉ sợi nhờn, thường bị nhầm lẫn với mụn đầu đen nhưng cấu trúc da bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "blackhead")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "blackhead")

danh từ
  1. trứng cá (ở mặt)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "black-head"