black-lead

/'blæk'led/
Học thuật
Thân thiện
black-lead

A carpenter uses black-lead to lubricate a stubborn lock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Khoáng chất) Graphit: Một dạng tự nhiên của carbon, mềm, màu xám đen đến đen, ánh kim loại, dẫn điện được sử dụng làm ruột bút chì, chất bôi trơn trong các ứng dụng công nghiệp khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh bóng bằng graphit: Hành động phủ hoặc xử lý một bề mặt bằng graphit để làm cho bóng hơn hoặc bôi trơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The miners extracted black-lead from the mountain. (Những người thợ mỏ khai thác graphit từ ngọn núi.)
    • Before modern pencils, artists used sticks of black-lead for drawing. (Trước khi bút chì hiện đại, các họa sĩ dùng những thanh graphit để vẽ.)
  • Ngoại động từ:

    • The craftsman black-leaded the surface of the mold to prevent the metal from sticking. (Người thợ thủ công đánh bóng bề mặt khuôn bằng graphit để ngăn kim loại dính vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black-lead" một thuật ngữ cổ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khai khoáng hoặc thủ công truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "graphite" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Graphite (n): Graphit (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến cho "black-lead").
  • Plumbago (n): Một tên gọi cổ khác cho khoáng chất graphit.
  • Blacklead (viết liền) (n): Một cách viết biến thể khác của từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Graphite: Graphit.
  • Plumbago: Plumbago (tên gọi khoáng vật học ).
Lưu ý
  • Từ này không nên nhầm lẫn với chì kim loại (lead - /led/), mặc dù cách viết giống nhau. "Black-lead" đề cập đến carbon (graphit), trong khi "lead" (kim loại) một nguyên tố hóa học khác (Pb).
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt khi nói về bút chì, người ta thường dùng "pencil lead" (ruột bút chì) mặc dù thành phần thực tế graphit, không phải chì.
black-lead

A carpenter uses black-lead to lubricate a stubborn lock.

danh từ
  1. (khoáng chất) grafit
ngoại động từ
  1. đánh bóng bằng grafit

Từ gần giống