black-list

/'blæklist/
Học thuật
Thân thiện
black-list

The manager added the suspicious email address to the black-list.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi tên vào sổ đen: Hành động chính thức đưa một người, một tổ chức hoặc một thứ đó vào một danh sách bị cấm, bị từ chối hoặc bị coi không đáng tin cậy, thường để trừng phạt hoặc ngăn chặn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company decided to blacklist the supplier after discovering they used child labor. (Công ty quyết định ghi tên nhà cung cấp vào sổ đen sau khi phát hiện họ sử dụng lao động trẻ em.)
    • Several websites were blacklisted by the government for spreading false information. (Một số trang web đã bị chính phủ ghi vào sổ đen phát tán thông tin sai lệch.)
    • He was blacklisted from the casino for counting cards. (Anh ta bị ghi tên vào sổ đen của sòng bạc đếm bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be blacklisted": bị ghi vào sổ đen, bị liệt vào danh sách đen.
    • The journalist was blacklisted and couldn't find work at any major newspaper. (Nhà báo đó bị ghi vào sổ đen không thể tìm được việcbất kỳ tờ báo lớn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Blacklist (Danh từ): Danh sách đen, sổ đen. Một danh sách chứa tên những người hoặc tổ chức bị cấm, bị trừng phạt hoặc bị coi không mong muốn.
    • His name is on the industry blacklist. (Tên của anh ấy nằm trong danh sách đen của ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban: cấm, trục xuất.
  • Bar: ngăn cản, cấm.
  • Ostracize: tẩy chay, loại trừ.
Từ trái nghĩa
  • Whitelist (Động từ): đưa vào danh sách trắng, cho phép.
  • Approve: chấp thuận.
  • Welcome: chào đón.
black-list

The manager added the suspicious email address to the black-list.

ngoại động từ
  1. ghi tên vào sổ đen

Từ chứa "black-list"