blackball

blackball

A member was blackballed from the exclusive club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động loại trừ ai đó bằng cách bỏ phiếu chống hoặc phủ quyết: "blackball" chỉ việc một cá nhân bị từ chối gia nhập một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm thông qua một phiếu phản đối, thường bí mật.
  2. Động từ:

    • Bỏ phiếu chống; từ chối tán thành; không đồng ý: "blackball" có nghĩa bỏ phiếu phản đối hoặc ngăn chặn ai đó tham gia vào một tổ chức hoặc nhóm.
    • Trục xuất khỏi một cộng đồng hoặc nhóm: "blackball" cũng có thể dùng để chỉ hành động loại bỏ ai đó khỏi một nhóm xã hội hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His blackball from the club was due to his controversial opinions. (Việc anh ấy bị loại trừ khỏi câu lạc bộ do những quan điểm gây tranh cãi của anh ấy.)
    • The blackball of the candidate surprised everyone. (Hành động bỏ phiếu chống ứng cử viên đó đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Động từ:

    • They voted to blackball him from the society. (Họ đã bỏ phiếu để loại trừ anh ấy khỏi hội.)
    • The President blackballed the new proposal. (Tổng thống đã phủ quyết đề xuất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be blackballed": bị loại trừ hoặc bị từ chối một cách chủ đích.

    • After the scandal, he was blackballed from all major social clubs. (Sau vụ bê bối, anh ấy bị loại trừ khỏi tất cả các câu lạc bộ xã hội lớn.)
  • "to blackball someone's membership": từ chối tư cách thành viên của ai đó.

    • The committee decided to blackball his membership due to misconduct. (Ủy ban đã quyết định từ chối tư cách thành viên của anh ấy hành vi sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackballing (danh từ động từ): hành động loại trừ hoặc phủ quyết.

    • The blackballing of the applicant was controversial. (Việc loại trừ người nộp đơn đã gây tranh cãi.)
  • Blackballer (danh từ): người thực hiện hành động loại trừ.

    • He was known as a blackballer of new members. (Anh ta nổi tiếng người loại trừ các thành viên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Veto (n/v): phủ quyết, bác bỏ.
    • The veto prevented the law from passing. (Sự phủ quyết đã ngăn luật được thông qua.)
  • Ostracize (v): tẩy chay, loại bỏ khỏi xã hội.
    • They ostracized him for his behavior. (Họ đã tẩy chay anh ấy hành vi của anh ấy.)
  • Exclude (v): loại trừ, không cho tham gia.
    • The club excluded her because of her background. (Câu lạc bộ đã loại trừ ấy xuất thân của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blackball out: (hiếm dùng) loại trừ hoàn toàn.
    • They blackballed out all dissenting voices. (Họ đã loại trừ hoàn toàn mọi tiếng nói bất đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the blackball: bị loại trừ hoặc từ chối.
    • He applied for membership but got the blackball. (Anh ấy nộp đơn xin gia nhập nhưng đã bị từ chối.)

Lưu ý: Từ "blackball" thường mang tính chất trang trọng hoặc lịch sử, liên quan đến các tổ chức quy tắc bỏ phiếu bí mật ( dụ: câu lạc bộ nhân, hội kín). Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự loại trừ xã hội hoặc nghề nghiệp.