placable
/'plækəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ làm cho nguôi giận, dễ xoa dịu: Chỉ một người có tính tình ôn hòa, không dễ nổi giận hoặc nếu có giận thì cũng dễ được làm cho nguôi ngoai, dễ tha thứ.
- Dễ dãi, dễ chịu: Chỉ thái độ dễ tính, không khắt khe, dễ chấp nhận hoặc thỏa hiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the harsh criticism, he remained placable and accepted the feedback with a smile. (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn rất dễ xoa dịu và chấp nhận phản hồi với một nụ cười.)
- Her placable nature makes her very popular among her colleagues. (Bản tính dễ chịu của cô ấy khiến cô rất được lòng đồng nghiệp.)
- A placable judge might consider the defendant's difficult circumstances. (Một vị thẩm phán dễ dãi có thể xem xét đến hoàn cảnh khó khăn của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"placable disposition": tính khí dễ dãi, dễ tha thứ.
- His placable disposition prevented many unnecessary arguments. (Tính khí dễ tha thứ của anh ta đã ngăn chặn nhiều cuộc tranh cãi không cần thiết.)
"to find someone placable": thấy ai đó dễ xoa dịu.
- After a sincere apology, we found her to be quite placable. (Sau một lời xin lỗi chân thành, chúng tôi thấy cô ấy khá dễ nguôi giận.)
Biến thể và từ gần giống
Placate (động từ): xoa dịu, làm nguôi giận.
- He tried to placate the angry customer with a full refund. (Anh ta cố gắng xoa dịu vị khách tức giận bằng cách hoàn tiền đầy đủ.)
Placability (danh từ): tính dễ xoa dịu, tính dễ tha thứ.
- Her placability is one of her greatest virtues. (Tính dễ tha thứ của cô ấy là một trong những đức tính tốt đẹp nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Forgiving: khoan dung, dễ tha thứ.
- Lenient: khoan hồng, dễ dãi.
- Mild-mannered: có tính tình ôn hòa, hiền lành.
Từ trái nghĩa
- Implacable: không thể xoa dịu, không khoan nhượng.
- Inexorable: không lay chuyển được, cứng rắn.
- Unforgiving: không tha thứ, không khoan dung.
tính từ
- dễ làm cho nguôi; dễ dãi; dễ tha th