blackbeetle

blackbeetle

A blackbeetle scurries across the kitchen floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài gián màu nâu sẫm: "Blackbeetle" dùng để chỉ một loại côn trùng màu nâu đen, thường được gọi là gián phương Đông (Oriental cockroach). Loài này nguồn gốc từ châu Á nhưng hiện nay phân bố rộng khắp thế giới.

dụ sử dụng
  • (Con gián đen chạy nhanh qua sàn bếp.)
  • (Chúng tôi tìm thấy một con gián đen ẩn nấp dưới bồn rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blackbeetle" thường được dùng trong văn nói hàng ngày để chỉ loài gián phương Đông, phân biệt với các loài gián khác như gián Mỹ (American cockroach) hay gián Đức (German cockroach).
  • Trong sinh học, thuật ngữ chính xác hơn "Oriental cockroach" (gián phương Đông), nhưng "blackbeetle" phổ biến trong tiếng Anh thông tục.
Biến thể từ gần giống
  • Black beetle (cụm danh từ): viết cách nhau, nghĩa tương tự.
    • A black beetle crawled out of the drain. (Một con gián đen ra từ cống rãnh.)
  • Cockroach (danh từ): gián (nói chung).
    • Cockroaches are common pests in warm climates. (Gián loài gây hại phổ biếnvùng khí hậu ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Oriental cockroach: gián phương Đông (thuật ngữ khoa học).
  • Water bug: bọ nước (tên gọi khác trong một số vùng, không chính xác về mặt sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blackbeetle".

Thành ngữ liên quan
  • To have a blackbeetle in one's ear: (thành ngữ cổ, hiếm dùng) chỉ cảm giác khó chịu, bực bội, như con gián trong tai.
    • He couldn't concentrate; it felt like a blackbeetle in his ear. (Anh ấy không thể tập trung; cảm giác như con gián trong tai vậy.)

Từ chứa "blackbeetle"