blackbouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh hỏng, loại bỏ: Từ lóng, dùng để chỉ hành động từ chối, đánh trượt hoặc loại ai đó ra khỏi một cuộc thi, một vị trí ứng cử, hoặc một quá trình tuyển chọn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jury a décidé de blackbouler plusieurs candidats. (Hội đồng giám khảo đã quyết định đánh hỏng nhiều thí sinh.)
    • Il a été blackboulé au premier tour de l'élection. (Anh ta đã bị loại ngay từ vòng đầu của cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire blackbouler": bị đánh hỏng, bị loại.
    • Elle s'est fait blackbouler à l'examen oral. ( ấy đã bị đánh hỏng ở kỳ thi vấn đáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackboulage (danh từ): hành động đánh hỏng, sự loại bỏ.
    • Le blackboulage de ce candidat était prévisible. (Việc loại bỏ thí sinh nàycó thể đoán trước được.)
Từ đồng nghĩa
  • Recaler: đánh trượt, đánh hỏng (thường dùng trong thi cử).
  • Éliminer: loại bỏ.
  • Refuser: từ chối.
Từ trái nghĩa
  • Admettre: chấp nhận, nhận vào.
  • Approuver: chấp thuận.
  • Recevoir: tiếp nhận (trong một kỳ thi, ví dụ: - thi đỗ).
Lưu ý
  • Từ blackbouler nguồn gốc từ hệ thống bỏ phiếu kín bằng bi đen () để biểu thị sự phản đối. Đâymột từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong không trang trọng.
ngoại động từ
  1. (thân mật) đánh hỏng (người đi thi, người ứng cử)