bladdernose

bladdernose

A male bladdernose inflates its large nasal sac to attract a mate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải cẩu mũi bong bóng: "bladdernose" chỉ một loài hải cẩu kích thước trung bình, màu xám đen, với một túi khí lớn có thể phồng lên trên đầu; sốngvùng biển Bắc Cực Bắc Đại Tây Dương. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm nổi bật của : chiếc mũi hoặc túi trên đầu có thể căng phồng như một cái bong bóng.
dụ sử dụng
  • (Hải cẩu mũi bong bóng được biết đến với túi khí đặc trưng có thể phồng lên trên đầu.)
  • (Hải cẩu mũi bong bóng thường được tìm thấyvùng nước lạnh của Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bladdernose seal": cụm từ dùng để chỉ chính xác loài hải cẩu này, thường xuất hiện trong các tài liệu sinh vật học hoặc động vật học.
    • The bladdernose seal uses its inflatable sac to attract mates. (Hải cẩu mũi bong bóng sử dụng túi khí phồng lên của mình để thu hút bạn tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bladder (danh từ): bong bóng, túi chứa chất lỏng hoặc khí (trong cơ thể hoặc đồ vật).
    • The swim bladder helps fish control buoyancy. (Bong bóng bơi giúp kiểm soát độ nổi.)
  • Nose (danh từ): mũi (bộ phận trên khuôn mặt).
    • The dog has a very sensitive nose. (Con chó một chiếc mũi rất nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooded seal: hải cẩu mũi (tên gọi khác của cùng loài, nhấn mạnh vào túi khí giống như trùm đầu).
  • Cystophora cristata: tên khoa học của loài hải cẩu này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống