paltriness

/'p:ltrinis/
Học thuật
Thân thiện
paltriness

The donation's paltriness disappointed the charity organizers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tầm thường, sự nhỏ mọn: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó rất ít giá trị, tầm quan trọng, hoặc chất lượng; một thứ đó không đáng kể.
    • Tính chất đáng khinh, sự ti tiện: Chỉ bản chất đáng khinh bỉ, hèn mọn hoặc ích kỷ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paltriness of the reward discouraged the volunteers. (Sự nhỏ mọn của phần thưởng đã làm nản lòng các tình nguyện viên.)
    • He was ashamed of the paltriness of his own excuses. (Anh ấy xấu hổ về tính chất tầm thường trong những lời bào chữa của chính mình.)
    • The debate revealed the paltriness of their arguments. (Cuộc tranh luận đã phơi bày sự nghèo nàn trong các lập luận của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the paltriness of it all": cụm từ nhấn mạnh sự tầm thường tổng thể của một tình huống hoặc hành động.
    • After the grand promises, we were left with the paltriness of it all. (Sau những lời hứa hẹn lớn lao, chúng tôi chỉ còn lại sự tầm thường của tất cả.)
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình để chỉ sự thiếu chiều sâu, tầm vóc.
    • The critic lamented the paltriness of modern cultural offerings. (Nhà phê bình than phiền về sự nghèo nàn của các sản phẩm văn hóa hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Paltry (tính từ): tầm thường, nhỏ mọn, đáng khinh.
    • He offered a paltry sum for the valuable painting. (Hắn đưa ra một số tiền nhỏ mọn cho bức tranh quý giá.)
  • Paltrily (trạng từ): một cách tầm thường, nhỏ mọn.
Từ đồng nghĩa
  • Insignificance: sự không đáng kể, tầm thường.
  • Meanness: sự hèn mọn, bần tiện.
  • Triviality: sự vụn vặt, tầm thường.
  • Worthlessness: sựgiá trị.
Từ trái nghĩa
  • Significance: tầm quan trọng, ý nghĩa.
  • Grandeur: sự hùng vĩ, tráng lệ.
  • Substantiality: tính chất đáng kể, thực chất.
  • Worth: giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • A paltry sum: một khoản tiền nhỏ nhoi, không đáng kể.
    • They sold the family heirloom for a paltry sum. (Họ đã bán bảo vật gia truyền với một khoản tiền nhỏ nhoi.)
  • Paltry excuse: lời bào chữa vụn vặt, đáng khinh.
    • His absence was due to a paltry excuse. (Sự vắng mặt của anh ta do một lời bào chữa vụn vặt.)
paltriness

The donation's paltriness disappointed the charity organizers.

danh từ
  1. tính tầm thường, tính nhỏ mọn; tính đáng khinh, tính ti tiện

Từ đồng nghĩa