blairer

Học thuật
Thân thiện
blairer

Je ne peux pas le blairer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Ưa, chịu được (ai đó): Diễn tả cảm giác thích hoặc dung thứ, chấp nhận một người nào đó. Thường được dùng trong ngữ cảnh phủ định để nói về việc không ưa, không chịu nổi ai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je ne peux pas le blairer. (Tôi không thể ưa/không chịu nổi anh ta.)
    • Personne ne la blaire dans la classe. (Không ai trong lớp ưa ấy.)
    • Il est tellement prétentieux, je ne peux plus le blairer. (Anh ta quá tự phụ, tôi không thể chịu đựng anh ta thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas pouvoir blairer quelqu'un": Không thể chịu đựng/ưa nổi ai đó. Đâycách dùng rất phổ biến.
    • Ils se disputent tout le temps, ils ne peuvent pas se blairer. (Họ cãi nhau suốt, họ không thể chịu nổi nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Supporter (ngoại động từ): Chịu đựng, chịu được (mang tính trang trọng hơn).
    • Je ne supporte pas son attitude. (Tôi không chịu nổi thái độ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimer (động từ): Yêu, thích (nghĩa chung tích cực hơn).
  • Adorer (động từ): Yêu thích, (mức độ mạnh hơn).
  • Détester (động từ): Ghét (từ trái nghĩa phổ biến).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Blairer" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mạnh mẽ, đặc biệt khi dùngdạng phủ định. diễn tả sự không ưa một cách rõ ràng trực tiếp.
blairer

Je ne peux pas le blairer.

ngoại động từ
  1. (thông tục) ưa (ai)
    • Je ne peux le blairer
      tôi không thể ưa được

Từ gần giống