blairer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Ưa, chịu được (ai đó): Diễn tả cảm giác thích hoặc dung thứ, chấp nhận một người nào đó. Thường được dùng trong ngữ cảnh phủ định để nói về việc không ưa, không chịu nổi ai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je ne peux pas le blairer. (Tôi không thể ưa/không chịu nổi anh ta.)
- Personne ne la blaire dans la classe. (Không ai trong lớp ưa cô ấy.)
- Il est tellement prétentieux, je ne peux plus le blairer. (Anh ta quá tự phụ, tôi không thể chịu đựng anh ta thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne pas pouvoir blairer quelqu'un": Không thể chịu đựng/ưa nổi ai đó. Đây là cách dùng rất phổ biến.
- Ils se disputent tout le temps, ils ne peuvent pas se blairer. (Họ cãi nhau suốt, họ không thể chịu nổi nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Supporter (ngoại động từ): Chịu đựng, chịu được (mang tính trang trọng hơn).
- Je ne supporte pas son attitude. (Tôi không chịu nổi thái độ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Aimer (động từ): Yêu, thích (nghĩa chung và tích cực hơn).
- Adorer (động từ): Yêu thích, mê (mức độ mạnh hơn).
- Détester (động từ): Ghét (từ trái nghĩa phổ biến).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Blairer" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mạnh mẽ, đặc biệt khi dùng ở dạng phủ định. Nó diễn tả sự không ưa một cách rõ ràng và trực tiếp.
ngoại động từ
- (thông tục) ưa (ai)
- Je ne peux le blairertôi không thể ưa nó được