blamed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ):
- Đáng chết tiệt, đáng trời đánh: Một từ nhấn mạnh, thường dùng để bày tỏ sự khó chịu, tức giận hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ về một điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc đơn thuần là để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It's a blamed shame. (Đó là một điều đáng xấu hổ / thật đáng chết tiệt.)
- I couldn't find my blamed keys anywhere. (Tôi chẳng tìm thấy cái chìa khóa chết tiệt của tôi ở đâu cả.)
- He made the same blamed mistake again. (Hắn ta lại phạm cùng một lỗi đáng trời đánh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một trạng từ (hiếm gặp hơn): "blamed" đôi khi được dùng không chính thức để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ khác, tương tự như "very" hoặc "really".
- That car is blamed expensive. (Chiếc xe đó đắt chết tiệt.)
- He ran blamed fast. (Hắn ta chạy nhanh kinh khủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blame (động từ): đổ lỗi, khiển trách.
- Don't blame me for your mistake. (Đừng đổ lỗi cho tôi về sai lầm của bạn.)
- Blame (danh từ): trách nhiệm, lỗi.
- Who is to blame for this accident? (Ai là người chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn này?)
Từ đồng nghĩa
- Damned: đáng nguyền rủa, chết tiệt (mức độ mạnh tương đương).
- Darned: đáng chết, trời đánh (mức độ nhẹ hơn, là cách nói giảm nói tránh).
- Confounded: đáng ghét, chết tiệt.
- Infernal: (thuộc về) địa ngục, quỷ quái (dùng để nhấn mạnh sự khó chịu).
Lưu ý sử dụng
- "Blamed" là một từ thông tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
- Từ này bắt nguồn từ việc dùng từ "damned" một cách giảm nhẹ (euphemism) để tránh nói tục. Theo thời gian, nó đã trở thành một từ nhấn mạnh độc lập.
- Nó thường đứng trước danh từ (a blamed fool) hoặc tính từ (blamed difficult) để bổ nghĩa và tăng cường cảm xúc.
Adjective
- đây là một từ phụ thêm được dùng để nhấn mạnh
- It's a blamed shame.Đó là một điều đáng xấu hổ.