blanc-bec

Học thuật
Thân thiện
blanc-bec

Un blanc-bec insolent provoque un vieux marin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhãi con, người non nớt, thiếu kinh nghiệm: Từ này dùng để chỉ một người trẻ tuổi, còn thiếu kinh nghiệm sống, chưa từng trải, thường với ý mỉa mai hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce blanc-bec prétend tout savoir sur la vie. (Thằng nhãi con đó cho rằng biết tất cả về cuộc sống.)
    • Ne t'inquiète pas de ses critiques, ce n'est qu'un blanc-bec. (Đừng lo lắng về những lời chỉ trích của hắn, hắn chỉmột kẻ non nớt thôi.)
    • Il a osé me contredire, ce blanc-bec ! (Hắn dám cãi lại tôi, đồ nhãi con!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ blanc-bec thường mang sắc thái khinh miệt hoặc châm biếm, dùng để hạ thấp người được nói đến dựa trên sự non nớt thiếu kinh nghiệm của họ.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa những người quen biết hoặc để thể hiện sự bực tức, coi thường.
Biến thể từ gần giống
  • Jeunot (danh từ giống đực): chàng trai trẻ, thường dùng với ý mỉa mai nhẹ nhàng hơn blanc-bec.
  • Morveux (danh từ giống đực): nhãi ranh, mũi xanh (nghĩa rất khinh miệt).
  • Novice (danh từ chung): người mới, tân binh (nghĩa trung lập, không sắc thái mỉa mai).
Từ đồng nghĩa
  • Débutant: người mới bắt đầu, tay .
  • Mal dégrossi: người còn thô thiển, chưa được trau chuốt.
  • Niais: người khờ dại, ngốc nghếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ blanc-bec.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ blanc-bec.

blanc-bec

Un blanc-bec insolent provoque un vieux marin.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) nhãi con