blanc-estoc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chặt trắng: Trong lâm nghiệp, "blanc-estoc" chỉ việc chặt toàn bộ cây trong một khu vực rừng, không để lại cây nào để tái sinh tự nhiên ngay tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le blanc-estoc est une pratique controversée en sylviculture. (Sự chặt trắng là một phương pháp gây tranh cãi trong lâm học.)
- L'entreprise a obtenu un permis pour procéder au blanc-estoc dans cette parcelle. (Công ty đã được cấp phép để tiến hành chặt trắng trên lô đất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coupe à blanc-estoc": cách gọi đầy đủ hơn cho phương thức khai thác này.
- La coupe à blanc-estoc modifie profondément l'écosystème forestier. (Việc khai thác theo phương thức chặt trắng làm thay đổi sâu sắc hệ sinh thái rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coupe rase (n.f): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là sự chặt trắng, khai thác trắng.
- Exploitation forestière (n.f): khai thác lâm sản (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Coupe à blanc: sự chặt trắng.
- Coupe totale: sự khai thác toàn bộ.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành lâm nghiệp, quản lý tài nguyên rừng và môi trường.
danh từ giống đực
- (lâm nghiệp) sự chặt trắng