blanc-manger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món tráng miệng đông lạnh: "blanc-manger" là một món tráng miệng truyền thống của Pháp, có kết cấu mềm mịn, thường được làm từ sữa hạnh nhân, kem, đường và chất làm đông (như gelatin hoặc bột ngô), sau đó được làm lạnh cho đông lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le dessert, ma grand-mère a préparé un délicieux blanc-manger à la vanille. (Cho món tráng miệng, bà tôi đã chuẩn bị một món blanc-manger vanille thơm ngon.)
- Le blanc-manger est souvent servi avec un coulis de fruits rouges. (Blanc-manger thường được dùng kèm với sốt quả mọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blanc-manger aux amandes": blanc-manger hạnh nhân, nhấn mạnh hương vị hạnh nhân đặc trưng.
- La recette traditionnelle du blanc-manger aux amandes utilise du lait d'amande maison. (Công thức truyền thống của món blanc-manger hạnh nhân sử dụng sữa hạnh nhân tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Blanc (adj): trắng. (Từ gốc mô tả màu sắc của món ăn này.)
- Manger (v): ăn. (Thành phần thứ hai trong tên gọi món ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Dessert lacté gélifié: món tráng miệng sữa đông. (Mô tả chung về loại món ăn.)
- Panna cotta: (từ tiếng Ý) một món tráng miệng đông tương tự làm từ kem. (Là một món tương tự nhưng khác về nguồn gốc và đôi khi thành phần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "blanc-manger". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ món ăn.
danh từ giống đực
- (bếp núc) món đông hạnh nhân