blanc-manteau

Học thuật
Thân thiện
blanc-manteau

Un moine blanc-manteau marche tranquillement dans le cloître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu sĩ dòng áo trắng: Chỉ một thành viên của một dòng tu Công giáo thời Trung Cổ, đặc biệtdòng Đức Mẹ Đồng Trinh, được gọi như vậy mặc áo choàng trắng.
    • Người mặc áo choàng trắng: Nghĩa đen, chỉ một người mặc một chiếc áo choàng màu trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les blancs-manteaux étaient connus pour leur charité. (Các tu sĩ dòng áo trắng nổi tiếng lòng bác ái.)
    • Un blanc-manteau traversa la cour du monastère. (Một tu sĩ dòng áo trắng băng qua sân tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blanc-manteau" có thể được dùng trong văn chương hoặc lịch sử để gợi lên hình ảnh thời Trung Cổ các dòng tu.
  • Từ này cũng có thể xuất hiện trong tên địa danh lịch sử, ví dụ như "l'église des Blancs-Manteaux" ở Paris.
Biến thể từ gần giống
  • Blanc (adj): màu trắng.
  • Manteau (nm): áo choàng, áo khoác dài.
  • Moine (nm): thầy tu, nhà sư (từ chung hơn).
  • Religieux (nm): tu sĩ, người tu hành (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Moine de l'ordre de Notre-Dame: tu sĩ dòng Đức Mẹ (cách gọi cụ thể hơn).
  • Religieux en manteau blanc: tu sĩ mặc áo choàng trắng (cách diễn đạt mô tả).
blanc-manteau

Un moine blanc-manteau marche tranquillement dans le cloître.

danh từ giống đực
  1. tu sĩ dòng áo trắng