blanc-seing

Học thuật
Thân thiện
blanc-seing

Le diplomate signe un blanc-seing pour autoriser la délégation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tờ khống chỉ: Một tờ giấy chữnhưng để trống nội dung, trao cho người khác để họ tự do điền vào nội dung theo ý muốn của họ. Hành động này thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối hoặc ủy quyền rộng rãi.
    • Sự ủy quyền hoàn toàn, sự tín nhiệm tuyệt đối: Nghĩa bóng, chỉ việc trao cho ai đó quyền hành động tự do, không bị giới hạn hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a signé un blanc-seing pour son avocat. (Ông ấy đãmột tờ khống chỉ cho luật sư của mình.)
    • Donner un blanc-seing à quelqu'un, c'est lui faire une confiance absolue. (Trao một tờ khống chỉ cho ai đó, đóthể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào họ.)
    • Le directeur a accordé un blanc-seing à son équipe pour ce projet. (Giám đốc đã trao quyền hành động tự do cho nhóm của ông ấy trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (sử dụng phổ biến): Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng nhiều hơn nghĩa đen (tờ giấy thực tế). diễn tả sự ủy quyền hoàn toàn, sự tín nhiệm không điều kiện hoặc sự tự do hành động hoàn toàn.
    • Le parlement a voté une loi qui donne un blanc-seing au gouvernement. (Quốc hội đã thông qua một đạo luật trao quyền hành động tự do cho chính phủ.)
    • Je ne te donne pas un blanc-seing ! Tu dois respecter certaines règles. (Tôi không trao cho anh quyền tự do tuyệt đối đâu! Anh phải tuân theo một số quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chèque en blanc (danh từ giống đực): Một tờ séc đãnhưng chưa ghi số tiền, là một dạng cụ thể của "blanc-seing" trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Carte blanche (danh từ giống cái): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "sự ủy quyền hoàn toàn" hoặc "tự do hành động tuyệt đối". ("Blanc-seing" "carte blanche" thường được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh nghĩa bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouvoir illimité: quyền lực không giới hạn.
  • Liberté totale: tự do hoàn toàn.
  • Délégation de pouvoir complète: sự ủy quyền toàn bộ.
  • Confiance absolue: sự tin tưởng tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan
  • Donner carte blanche / Donner un blanc-seing: Trao quyền tự do hành động hoàn toàn. (Hai thành ngữ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.)
    • Pour la décoration de la maison, ma femme m'a donné carte blanche. (Về việc trang trí nhà cửa, vợ tôi đã trao toàn quyền quyết định cho tôi.)
blanc-seing

Le diplomate signe un blanc-seing pour autoriser la délégation.

danh từ giống đực
  1. tờ khống chỉ