blanchaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá trắng con (thường dùng làm mồi câu): "Blanchaille" là một thuật ngữ chỉ chung những con cá nhỏ, màu trắng bạc, thường được sử dụng làm mồi câu cho các loài cá săn mồi lớn hơn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le pêcheur a acheté de la blanchaille pour sa sortie en mer. (Người câu cá đã mua cá trắng con cho chuyến đi biển của mình.)
- La blanchaille est souvent utilisée comme appât vivant. (Cá trắng con thường được dùng làm mồi câu sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pêcher à la blanchaille": Câu cá bằng mồi là cá trắng con.
- Il préfère pêcher à la blanchaille pour attraper des bars. (Anh ấy thích câu bằng mồi cá trắng con để bắt cá vược.)
Biến thể và từ gần giống
- Blanchet (danh từ giống đực): Một loại lưới đánh cá nhỏ, thường dùng để bắt các loài cá nhỏ. Tuy có gốc từ tương tự, đây là một từ riêng biệt.
- Menu fretin (danh từ giống đực): Cá nhỏ, cá con; cũng có nghĩa bóng chỉ những thứ nhỏ nhặt, tầm thường.
Từ đồng nghĩa
- Amorçage (danh từ giống đực): Mồi câu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là cá sống).
- Vif (danh từ giống đực, trong ngữ cảnh câu cá): Mồi câu sống (thường là cá nhỏ còn sống).
danh từ giống cái
- cá trắng con (thường dùng làm mồi câu)