blanchiment

Học thuật
Thân thiện
blanchiment

Le blanchiment d'un mur est une étape importante de la rénovation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tẩy trắng: Hành động làm cho một vật trở nên trắng hơn hoặc loại bỏ màu sắc, thường áp dụng cho các vật liệu như bột giấy, vải.
    • Sự chuội (vải): Quá trình xửvải để làm cho trắng hơn.
    • Sự quét trắng: Hành động phủ một lớp sơn, vôi trắng lên bề mặt, chẳng hạn như tường.
    • Sự trụng nước sôi: Hành động nhúng rau củ quả vào nước sôi trong thời gian ngắn, thường để làm chín , dễ bóc vỏ hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le blanchiment du papier est une étape industrielle importante. (Sự tẩy trắng giấymột công đoạn công nghiệp quan trọng.)
    • Le blanchiment de ce tissu a été parfaitement réussi. (Việc chuội tẩy tấm vải này đã thành công hoàn hảo.)
    • Le blanchiment de ce mur a illuminé la pièce. (Việc quét trắng bức tường này đã làm căn phòng sáng lên.)
    • Le blanchiment des tomates facilite leur épluchage. (Việc trụng cà chua qua nước sôi giúp bóc vỏ chúng dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blanchiment d'argent": Rửa tiền (hành động hợp pháp hóa nguồn gốc của các khoản tiền phi pháp).

    • Il a été arrêté pour blanchiment d'argent. (Anh ta đã bị bắt tội rửa tiền.)
  • "Blanchiment des capitaux": Rửa tiền (cách diễn đạt khác, thường dùng trong văn bản pháp lý).

    • La lutte contre le blanchiment des capitaux est une priorité. (Cuộc chiến chống rửa tiềnmột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Blanchir (động từ): Tẩy trắng, làm cho trắng, quét vôi trắng, trụng nước sôi.

    • Il faut blanchir les amandes avant de les utiliser. (Phải trụng hạnh nhân qua nước sôi trước khi sử dụng.)
  • Blanchissage (danh từ giống đực): Sự giặt là (quần áo).

    • Je dois apporter ce costume au blanchissage. (Tôi phải mang bộ com-lê này đi giặt là.)
  • Blanchisserie (danh từ giống cái): Tiệm giặt là, xưởng giặt.

    • Il y a une blanchisserie au coin de la rue. (Có một tiệm giặt làgóc phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoloration (sự làm phai màu, sự mất màu): Thường dùng cho vải, tóc.
  • Ébullition (sự đun sôi): Có thể liên quan đến nghĩa "trụng", nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Lessivage (sự giặt, sự rửa trôi): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với danh từ "blanchiment". Các cụm từ thườngdanh từ kép hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être blanc comme neige: Trắng như tuyết (nghĩa đen: chỉ màu sắc; nghĩa bóng: hoàn toàn trong sạch, vô tội).
    • Après l'enquête, il est apparu blanc comme neige. (Sau cuộc điều tra, anh ta tỏ ra hoàn toàn trong sạch.) (Thành ngữ này liên quan về mặt ý niệm "sự trắng/sự trong sạch" với "blanchiment").
blanchiment

Le blanchiment d'un mur est une étape importante de la rénovation.

danh từ giống đực
  1. sự tẩy trắng (bột giấy...); sự chuội (vải)
  2. sự quét trắng
    • Blanchiment d'un mur
      sự quét vôi trắng vào tường
  3. sự trụng nước sôi (rau quả)