blanchiment

danh từ giống đực
  1. sự tẩy trắng (bột giấy...); sự chuội (vải)
  2. sự quét trắng
    • Blanchiment d'un mur
      sự quét vôi trắng vào tường
  3. sự trụng nước sôi (rau quả)
blanchiment
Le blanchiment d'un mur est une étape importante de la rénovation.