blanchissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hóa trắng, sự trắng ra: Quá trình trở nên có màu trắng hoặc nhạt màu hơn.
- Sự bạc (tóc): Hiện tượng tóc chuyển sang màu trắng hoặc xám, thường do tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le blanchissement des coraux est un phénomène inquiétant. (Sự hóa trắng của san hô là một hiện tượng đáng lo ngại.)
- Le blanchissement prématuré de ses cheveux l'a surpris. (Sự bạc tóc sớm của anh ấy đã làm anh ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blanchissement des dents": quá trình làm trắng răng.
- Elle a subi un traitement de blanchissement des dents. (Cô ấy đã trải qua một liệu trình làm trắng răng.)
"blanchissement d'argent": hành vi rửa tiền (làm cho nguồn gốc bất hợp pháp của tiền trở nên hợp pháp).
- Il a été accusé de blanchissement d'argent. (Anh ta bị cáo buộc rửa tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Blanchir (động từ): làm cho trắng, trở nên trắng, rửa tiền.
- Le soleil blanchit le linge. (Mặt trời làm cho quần áo trắng ra.)
Blanchissant (tính từ): có tác dụng làm trắng.
- Une crème blanchissante pour la peau. (Một loại kem làm trắng da.)
Blanchiment (danh từ giống đực): thường dùng thay thế cho "blanchissement" trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là "blanchiment d'argent" (rửa tiền).
Từ đồng nghĩa
- Décoloration: sự phai màu, sự mất màu.
- Blanchiment: sự làm trắng (thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "blanchissement".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "blanchissement".
danh từ giống đực
- sự hóa trắng, sự trắng ra
- sự bạc (tóc)