blancmange
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh pudding sữa hạnh nhân: "blancmange" là một loại bánh pudding ngọt, có hương vị hạnh nhân, được làm đặc bằng gelatin hoặc bột ngô, thường được đổ vào khuôn để tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã chuẩn bị một món bánh pudding sữa hạnh nhân tinh tế cho món tráng miệng.)
- (Cô ấy đã đổ bánh pudding sữa hạnh nhân vào khuôn hình ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a blancmange": làm cho bánh pudding đông lại.
- You need to refrigerate the blancmange for several hours to set it properly. (Bạn cần để lạnh bánh pudding sữa hạnh nhân trong vài giờ để nó đông lại đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Blancmange-like (tính từ): giống như bánh pudding sữa hạnh nhân.
- The dessert had a blancmange-like texture. (Món tráng miệng có kết cấu giống như bánh pudding sữa hạnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Milk pudding: bánh pudding sữa.
- Almond pudding: bánh pudding hạnh nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "blancmange".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "blancmange".)