blandices
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Thú quyến rũ, sự mơn trớn, lời nói ngọt ngào: "Blandices" là một danh từ số nhiều, dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động có tính chất tán tỉnh, ve vãn, mơn trớn nhằm quyến rũ, lôi kéo hoặc làm hài lòng người khác. Từ này thường mang sắc thái cũ và ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il succomba à ses blandices. (Anh ta đã đầu hàng trước những lời đường mật/quyến rũ của cô ấy.)
- Les blandices de la tentation peuvent être dangereuses. (Những sự quyến rũ của cám dỗ có thể rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"user de blandices": dùng những lời đường mật, dùng thủ đoạn tán tỉnh.
- Pour le convaincre, elle usa de toutes ses blandices. (Để thuyết phục anh ta, cô ấy đã dùng đến tất cả những lời đường mật của mình.)
"succomber aux blandices de quelqu'un/quelque chose": đầu hàng, khuất phục trước sự quyến rũ của ai/cái gì.
- Il a succombé aux blandices du pouvoir. (Ông ta đã khuất phục trước sự quyến rũ của quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Blandiceur, blandiceuse (danh từ, ít dùng): người hay dùng lời đường mật, người hay tán tỉnh.
- Blandissant, blandissante (tính từ, ít dùng): có tính chất tán tỉnh, mơn trớn.
Từ đồng nghĩa
- Flatterie (danh từ giống cái): sự nịnh hót, tâng bốc.
- Cajolerie (danh từ giống cái): sự nịnh nọt, ve vuốt bằng lời nói.
- Séduction (danh từ giống cái): sự quyến rũ, lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
- Dureté (danh từ giống cái): sự cứng rắn, thô bạo.
- Franchise (danh từ giống cái): sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Rudesse (danh từ giống cái): sự thô lỗ, cộc cằn.
danh từ giống cái (số nhiều)
- (từ cũ, nghĩa cũ) thú quyến rũ