blankness

blankness

The artist stared at the blankness of the new canvas.

Định nghĩa

Danh từ: - Trạng thái trống rỗng, vô định: "blankness" chỉ trạng thái không nội dung, không suy nghĩ, hoặc không cảm xúc. thường được dùng để mô tả một khoảng trống trong tâm trí hoặc một bề mặt không dấu hiệu, hình ảnh. - Sự trống trải, sự vắng lặng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "blankness" có thể ám chỉ sự thiếu vắng ý nghĩa, mục đích, hoặc phản ứng.

dụ sử dụng
  • (Sau vụ tai nạn, tâm trí anh ấy hoàn toàn trống rỗng.)
  • (Sự trống trải của bức tường trắng khiến căn phòng trở nên lạnh lẽo trống vắng.)
  • ( ấy nhìn chằm chằm vào trang giấy với vẻ mặt vô định, không thể nghĩ ra điều để viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be met with blankness": bị đáp lại bằng sự trống rỗng (thường không phản ứng).
    • His question was met with blankness from the audience. (Câu hỏi của anh ấy đã bị khán giả đáp lại bằng sự trống rỗng.)
  • "blankness of expression": sựcảm trên khuôn mặt.
    • Her blankness of expression gave no clue to her feelings. (Sựcảm trên khuôn mặt ấy không để lộ bất kỳ cảm xúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Blank (tính từ): trống rỗng, không .
    • The paper is blank. (Tờ giấy trống rỗng.)
  • Blankly (trạng từ): một cách trống rỗng, vô hồn.
    • He stared blankly at the screen. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cáchhồn.)
  • Blankness (danh từ): dạng danh từ của "blank", nhấn mạnh trạng thái.
Từ đồng nghĩa
  • Emptiness: sự trống rỗng (thường chỉ không gian hoặc cảm xúc).
  • Void: khoảng không, sự trống vắng (mang tính triết học hoặc mạnh mẽ hơn).
  • Vacancy: sự trống trải, thiếu vắng (thường dùng cho vị trí hoặc tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "blankness", nhưng có thể kết hợp với động từ "to fill" (lấp đầy):
    • He tried to fill the blankness of his mind with music. (Anh ấy cố gắng lấp đầy sự trống rỗng trong tâm trí bằng âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "a blank look": vẻ mặt trống rỗng, không biểu cảm.
    • He gave me a blank look when I asked him the question. (Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt trống rỗng khi tôi hỏi câu đó.)
  • "draw a blank": không tìm ra câu trả lời hoặc không nhớ được .
    • I tried to remember her name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên ấy, nhưng tôi chẳng nhớ được .)