plangency

/'plændʤənsi/
danh từ
  1. tính vang, tính ngân vang (của âm thanh)
  2. tính thảm thiết; tính than van, tính nài nỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

plangency
The plangency of the church bell echoed across the valley.