plangency

/'plændʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
plangency

The plangency of the church bell echoed across the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất vang, ngân vang (của âm thanh): Chất lượng của một âm thanh sâu, mạnh mẽ dội lại, thường gợi cảm xúc.
    • Tính chất thảm thiết, ai oán: Âm sắc gợi lên sự buồn bã, than van hoặc nỗi đau sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plangency of the church bells filled the evening air. (Tính chất ngân vang của tiếng chuông nhà thờ tràn ngập không khí buổi tối.)
    • The plangency in her voice revealed her deep sorrow. (Tính chất thảm thiết trong giọng nói của ấy đã bộc lộ nỗi buồn sâu thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The plangency of memory": Cách diễn đạt văn chương, chỉ sự vang vọng đầy cảm xúc (thường buồn) của ký ức.
    • The poem captures the plangency of memory and lost love. (Bài thơ nắm bắt được sự vang vọng thảm thiết của ký ức tình yêu đã mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Plangent (tính từ): âm thanh vang, ngân dài buồn bã.
    • the plangent sound of a cello (âm thanh ngân vang buồn bã của đàn cello)
Từ đồng nghĩa
  • Resonance (sự vang dội, cộng hưởng): Chỉ tính chất vang, ngân.
  • Melancholy (nỗi u sầu, sự buồn bã): Chỉ tính chất buồn thảm, ai oán.
  • Lamentation (tiếng than khóc): Chỉ sự than van, ai oán.
plangency

The plangency of the church bell echoed across the valley.

danh từ
  1. tính vang, tính ngân vang (của âm thanh)
  2. tính thảm thiết; tính than van, tính nài nỉ