blaps

Học thuật
Thân thiện
blaps

Un blaps se déplace lentement sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọ đen (một loài sâu bọ cánh cứng): "blaps" là tên gọi chung cho một chi côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), họ Tenebrionidae, thường màu đen thân hình bầu dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le blaps est un insecte nocturne. (Bọ đenmột loài côn trùng hoạt động về đêm.)
    • On trouve souvent des blaps dans les caves humides. (Người ta thường tìm thấy bọ đen trong những căn hầm ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blaps mortisaga": Một tên khoa học cụ thể của một loài trong chi Blaps.
    • Le Blaps mortisaga est répandu en Europe. (Loài Blaps mortisaga phổ biếnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ténébrion (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho họ côn trùng mà chi Blaps thuộc về.
    • Le blaps est un type de ténébrion. (Bọ đenmột loại ténébrion.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarabée noir (danh từ giống đực): Bọ cánh cứng màu đen (tên gọi chung, không phải tên khoa học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chỉ loài vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blaps".

blaps

Un blaps se déplace lentement sur le sol de la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ đen (sâu bọ cánh cứng)