blaps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bọ đen (một loài sâu bọ cánh cứng): "blaps" là tên gọi chung cho một chi côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), họ Tenebrionidae, thường có màu đen và thân hình bầu dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le blaps est un insecte nocturne. (Bọ đen là một loài côn trùng hoạt động về đêm.)
- On trouve souvent des blaps dans les caves humides. (Người ta thường tìm thấy bọ đen trong những căn hầm ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blaps mortisaga": Một tên khoa học cụ thể của một loài trong chi Blaps.
- Le Blaps mortisaga est répandu en Europe. (Loài Blaps mortisaga phổ biến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ténébrion (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho họ côn trùng mà chi Blaps thuộc về.
- Le blaps est un type de ténébrion. (Bọ đen là một loại ténébrion.)
Từ đồng nghĩa
- Scarabée noir (danh từ giống đực): Bọ cánh cứng màu đen (tên gọi chung, không phải tên khoa học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chỉ loài vật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blaps".
danh từ giống đực
- (động vật học) bọ đen (sâu bọ cánh cứng)